← Quay lại hướng dẫn

Magic Gladiator

Magic Gladiator là class lai chiến binh và pháp sư, không cần chuyển sinh. Nhận nhiều điểm mỗi cấp, mạnh mọi giai đoạn, nhưng không đội được Mũ.

Kỹ năng chính

Magic Gladiator lai chiến binh và pháp sư, dùng cả đòn kiếm lẫn đòn phép. Chọn kỹ năng theo hướng build:

  • Twisting Slash (Xoáy kiếm): học từ kiếm 1 tay, chém xoay AoE, đòn cày chủ lực hệ vật lý.
  • Fire Slash: chém ra sóng lửa diện rộng.
  • Power Slash: chém sóng tầm xa.
  • Mana Rays, Flame Strike, Gigantic Storm: đòn phép cho hướng Energy.

Buff: Defense tự tăng phòng thủ. Lưu ý: hướng Strength dùng đòn kiếm, hướng Energy dùng đòn phép, có thể lai cả hai.

Cộng điểm cho Magic Gladiator

  • Strength: hướng vật lý (dễ chơi).
  • Energy: hướng phép, hoặc lai Str+Energy.
  • Vitality: thêm để trụ PvP.
Build theo kinh nghiệm Season 6. GM có thể tinh chỉnh.

Set đồ theo cấp độ

Các bộ đồ Magic Gladiator có thể mặc, xếp theo cấp độ rơi (lấy từ cấu hình muss6):

Giai đoạnBộ đồ (cấp độ rơi)
Sơ cấpLeather/Pad (10) → Bronze (18) → Scale (28)
Trung cấpBrass (38) → Plate (48) → Dragon (59)
Cao cấpStorm Crow (80) → Valiant (105) → Thunder Hawk (107)
Đỉnh caoHurricane (128) → Destroy (131) → Volcano (147)

Đồ thường, Excellent và Đồ thần

  • Đồ thường: chỉ phòng thủ cơ bản.
  • Đồ Excellent: có dòng option xịn (hồi HP/MP, tăng % sát thương...). Rơi từ Blood Castle, boss.
  • Đồ thần (Ancient): có chỉ số cổ + set bonus.
"Đồ thần" (Ancient) là hạng option của món đồ: cùng bộ có bản thường, Excellent và Ancient. Bản Ancient có chỉ số cổ + set bonus. Kiếm từ Kanturu, Land of Trials, hoặc chế qua Chaos Machine.

Vũ khí phù hợp

Kiếm, Giáo (vật lý) hoặc Gậy (phép). Chọn theo hướng build.

Wings cho Magic Gladiator

  • Wings of Heaven/Satan Wings of Heaven/Satan: cấp 1
  • Wings of Darkness Wings of Darkness: cấp 2
  • Wing of Ruin Wing of Ruin: cấp 3

Cách chế xem bài Cách xoay Wings tại Chaos Machine.

Lối chơi & lên cấp

Magic Gladiator nhận nhiều điểm mỗi cấp nên mạnh mọi giai đoạn (nhưng không đội được Mũ). Hướng Strength dễ chơi, cày bằng Twisting Slash/Fire Slash; hướng Energy dùng đòn phép. Máu khá, tự cày tốt, hợp luyện cấp offline.

  • Đầu game: chọn dứt khoát 1 hướng (Str hoặc Energy) và dồn vào đó.
  • Giữa game: có thể lai Str+Energy nếu muốn linh hoạt; farm Blood Castle lấy đồ Excellent.
  • Cuối game: nhờ dư điểm, thêm Vitality để trụ PvP dễ hơn các class khác.

Lộ trình bãi cày theo cấp (mức quái lấy từ cấu hình muss6). Dùng luyện cấp offline (/offlevel) để cày cả khi tắt game, và Reset ở cấp 400 để chơi lại mạnh hơn.

Cấp nhân vậtBản đồ gợi ýGhi chú
Cấp 1-30Lorencia, NoriaBãi khởi đầu an toàn, quái cấp 2-19. Làm quen phím, kiếm zen và đồ đầu tiên.
Cấp 30-60Devias, DungeonQuái cấp 20-52. Bắt đầu đi Blood Castle để lấy đồ Excellent.
Cấp 60-100Lost Tower, AtlansQuái cấp 43-90. Săn set trung cấp và Jewel để ép đồ.
Cấp 100-150Aida, IcarusQuái cấp 72-120. Cày set cao cấp, làm wings cấp 2-3.
Cấp 150+Kanturu, boss & sự kiệnQuái cấp 80-129, boss thế giới. Farm đồ thần (Ancient) và item chế wings.

PvP & vai trò trong party

Cơ động và sát thương cao ở cả hai hướng; nhờ dư điểm nên thêm được nhiều Vitality, trâu hơn Wizard thuần. Fire Slash/Power Slash quấy rối tầm xa rồi áp sát bằng đòn kiếm. Điểm yếu: build 2 tay không có khiên nên chống chịu kém hơn Dark Knight.

  • Vai trò party: sát thương linh hoạt, cày nhanh, tự lo tốt.
  • PvP: đổi đòn xa/gần linh hoạt; giữ Vitality để đứng lâu.
Cập nhật 06/07/2026